CONCACAF Nations League
2-1
HT 2-0
4-5
3-0
Hiệp 2 90'
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Saint Vincent and the Grenadines
Barbados
30/03 · Sân khách
Bonaire
27/03 · Sân khách
Saint Lucia
16/11 · Sân nhà
Dominican Republic
13/11 · Sân khách
Cuba
09/10 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 8/8
French Guiana
SV Robinhood
29/03 · Sân nhà
Belize
20/11 · Sân nhà
Belize
15/11 · Sân khách
Nicaragua
15/10 · Sân khách
Honduras
11/10 · Sân nhà
0M
2S
3K
Bàn thắng: 7/10
Lịch sử đối đầu
17/10/23
Saint Vincent and the Grenadines
French Guiana
3 - 2
Saint Vincent and the Grenadines
14/10/23
French Guiana
Saint Vincent and the Grenadines
1 - 4
French Guiana
12/10/18
Saint Vincent and the Grenadines
French Guiana
0 - 1
Saint Vincent and the Grenadines
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dominican Republic
DOM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Costa Rica
COS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Curacao
CUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Nicaragua
NIC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guyana
GUY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Cayman Islands
CAY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Dominica
DOM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Puerto Rico
PUE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montserrat
MON
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 2 |
British Virgin Islands
BRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Turks and Caicos Islands
TUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamaica
JAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Guatemala
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Honduras
HON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Suriname
SUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
El Salvador
EL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Martinique
MAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barbados
BAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 2 |
Guadeloupe
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Bermuda
BER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Saint Lucia
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aruba
ARU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 2 |
Anguilla
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuba
CUB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Grenada
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Bonaire
BON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
French Saint-Martin
FRE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
US Virgin Islands
US
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Bahamas
BAH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belize
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
French Guiana
FRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Sint Maarten
SIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Saint Vincent and the Grenadines vs French Guiana
Xem trực tiếp Saint Vincent and the Grenadines vs French Guiana tại CONCACAF Nations League (27/09/2026 04:00). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Saint Vincent and the Grenadines gặp French Guiana theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.
