CONCACAF Nations League
0-1
HT 0-1
1-3
1-2
Nghỉ giữa hiệp
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Chọn bình luận viên
Chất lượng
Bình luận trực tiếp
Mô phỏng trận đấu
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Grenada
Ireland
16/05 · Sân khách
Kenya
30/03 · Sân nhà
Rwanda
28/03 · Sân khách
Jamaica
19/01 · Sân nhà
US Virgin Islands
15/11 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 4/14
Cuba
Dominican Republic
30/03 · Sân khách
Martinique
27/03 · Sân khách
Martinique
16/11 · Sân khách
Saint Lucia
13/11 · Sân nhà
Grenada
12/10 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 8/5
Lịch sử đối đầu
12/10/25
Cuba
Grenada
2 - 0
Cuba
13/10/18
Cuba
Grenada
0 - 2
Cuba
06/12/10
Cuba
Grenada
0 - 1
Cuba
01/12/10
Grenada
Cuba
0 - 0
Grenada
12/12/08
Grenada
Cuba
2 - 2
Grenada
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dominican Republic
DOM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Costa Rica
COS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Curacao
CUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Nicaragua
NIC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guyana
GUY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Cayman Islands
CAY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Dominica
DOM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Puerto Rico
PUE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montserrat
MON
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 2 |
British Virgin Islands
BRI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Turks and Caicos Islands
TUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamaica
JAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Guatemala
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
|
| 3 |
Honduras
HON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
|
| 4 |
Suriname
SUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
B
|
|
| 5 |
El Salvador
EL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
|
| 6 |
Martinique
MAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Barbados
BAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
|
| 2 |
Guadeloupe
GUA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Bermuda
BER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Saint Lucia
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aruba
ARU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 2 |
Anguilla
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuba
CUB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Grenada
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
|
| 4 |
Bonaire
BON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
French Saint-Martin
FRE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
US Virgin Islands
US
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Bahamas
BAH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belize
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
French Guiana
FRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Sint Maarten
SIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Grenada vs Cuba
Xem trực tiếp Grenada vs Cuba tại CONCACAF Nations League (26/09/2026 04:00). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Grenada gặp Cuba theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.
