CAF Africa Cup of Nations
Burundi
Burundi
2-2
HT 2-1 6-1 1-1
Hiệp 2 46'
Algeria
Algeria
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Chọn bình luận viên

Chất lượng

Bình luận trực tiếp

Mô phỏng trận đấu

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Burundi
Togo
25/09 · Sân khách
L 0-1
Morocco
26/05 · Sân khách
L 0-5
Chad
31/03 · Sân nhà
W 4-0
Chad
27/03 · Sân khách
W 4-0
Gabon
15/10 · Sân khách
L 0-2
2M 0S 3K Bàn thắng: 8/8
Algeria
Zambia
26/09 · Sân nhà
W 3-1
Switzerland
03/07 · Sân khách
L 0-2
Austria
28/06 · Sân nhà
D 3-3
Jordan
23/06 · Sân khách
W 2-1
Argentina
17/06 · Sân khách
L 0-3
2M 1S 2K Bàn thắng: 8/10

Lịch sử đối đầu

09/01/24
Burundi
0 - 4
Algeria
12/06/19
Algeria
1 - 1
Burundi

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H T T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T B B
Gabon
3
Lesotho
Lesotho LES
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T B T
—
4
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
Niger
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
1 0 1 0 0 0 0 1
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T T H T
Somalia
2
Gambia
Gambia GAM
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
Ghana
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T H T B
Cote d'Ivoire
4
Ghana
Ghana GHA
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B H T
Gambia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B T
Eritrea
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T B B
South Africa
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T B B
Benin
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B T B
Mauritania
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T T H T
Republic of the Congo
2
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
3
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
Cameroon
4
Comoros
Comoros COM
1 0 0 1 1 3 -2 0
T H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
1 0 1 0 2 2 0 1
H T T B B
Uganda
2
Botswana
Botswana BOT
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B B B
Mozambique
3
Tunisia
Tunisia TUN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
4
Uganda
Uganda UGA
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B T
Libya
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B B
Zambia
3
Burundi
Burundi BUR
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B H T
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T H T T
Togo
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sudan
Sudan SUD
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B T B
—
2
Mozambique
Mozambique MOZ
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T B
Botswana
3
Senegal
Senegal SEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T B
Cabo Verde
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T H T
Liberia
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B T B B
Mali
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T B B
Rwanda
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
1 1 0 0 2 0 +2 3
H T H T B
Nigeria
2
Nigeria
Nigeria NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T T T
Guinea Bissau
3
Madagascar
Madagascar MAD
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
SF
LIVE
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra
Logo Malmo U21
Malmo U21
0—0
Logo Halmstads U21
Halmstads U21
SF
LIVE
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra
Logo Malmo U21
Malmo U21
0—0
Logo Helsingborg U21
Helsingborg U21
CAF Africa Cup of Nations
LIVE
CAF Africa Cup of Nations
Logo South Sudan
South Sudan
0—4
Logo Egypt
Egypt
CAF Africa Cup of Nations
LIVE
CAF Africa Cup of Nations
Logo Lesotho
Lesotho
0—2
Logo Morocco
Morocco
CAF Africa Cup of Nations
LIVE
CAF Africa Cup of Nations
Logo Mozambique
Mozambique
4—0
Logo Sudan
Sudan
CAF Africa Cup of Nations
LIVE
CAF Africa Cup of Nations
Logo Ethiopia
Ethiopia
0—1
Logo Senegal
Senegal
AFRNC U23
LIVE
AFRNC U23
Logo Malawi U23
Malawi U23
0—0
Logo Eswatini U23
Eswatini U23

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Burundi vs Algeria

Xem trực tiếp Burundi vs Algeria tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 20:00). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Burundi gặp Algeria theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.