CAF Africa Cup of Nations
1-1
HT 0-1
3-0
2-2
Hiệp 2 55'
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Madagascar
Nigeria
25/09 · Sân khách
Morocco
03/06 · Sân khách
Equatorial Guinea
31/03 · Sân khách
Kyrgyzstan
28/03 · Sân khách
Equatorial Guinea
17/11 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 9/9
Tanzania
Guinea Bissau
25/09 · Sân nhà
Macau of China
29/03 · Sân khách
Liechtenstein
26/03 · Sân nhà
Morocco
04/01 · Sân khách
Tunisia
30/12 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 7/5
Lịch sử đối đầu
10/08/25
Madagascar
Tanzania
2 - 1
Madagascar
07/06/25
Madagascar
Tanzania
0 - 1
Madagascar
14/11/21
Tanzania
Madagascar
1 - 1
Tanzania
07/09/21
Madagascar
Tanzania
3 - 2
Madagascar
20/05/15
Tanzania
Madagascar
2 - 0
Tanzania
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
|
| 3 |
Lesotho
LES
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Gabon
GAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malawi
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Egypt
EGY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Angola
ANG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire
COT
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
B
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Gambia
GAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
H
T
|
|
| 3 |
Somalia
SOM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 4 |
Ghana
GHA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
B
T
|
|
| 2 |
Kenya
KEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Eritrea
ERI
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
T
B
B
|
|
| 4 |
Guinea
GUI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Zimbabwe
ZIM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Equatorial Guinea
EQU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Sierra Leone
SIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso
BUR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Mauritania
MAU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
B
B
|
|
| 3 |
Benin
BEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
T
B
|
|
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameroon
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Namibia
NAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
|
| 4 |
Comoros
COM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Libya
LIB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
T
B
B
|
|
| 2 |
Botswana
BOT
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Tunisia
TUN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Uganda
UGA
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Togo
TOG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Burundi
BUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Zambia
ZAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
H
T
H
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sudan
SUD
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Senegal
SEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Ethiopia
ETH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda
RWA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
|
| 2 |
Mali
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
H
T
|
|
| 3 |
Liberia
LIB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
| 4 |
Cabo Verde
CAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guinea Bissau
GUI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
H
T
H
T
B
|
|
| 2 |
Nigeria
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
H
T
T
T
|
|
| 3 |
Madagascar
MAD
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Tanzania
TAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Madagascar vs Tanzania
Xem trực tiếp Madagascar vs Tanzania tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 21:00). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Madagascar gặp Tanzania theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.
