CAF Africa Cup of Nations
Zambia
Zambia
2-0
FT
Togo
Togo
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Zambia
Algeria
26/09 · Sân khách
L 1-3
Argentina
01/04 · Sân khách
L 0-5
Morocco
30/12 · Sân nhà
L 0-3
Comoros
27/12 · Sân nhà
D 0-0
Mali
22/12 · Sân khách
D 1-1
0M 2S 3K Bàn thắng: 2/12
Togo
Burundi
25/09 · Sân nhà
W 1-0
Benin
10/06 · Sân nhà
W 5-1
Central African Republic
06/06 · Sân khách
D 1-1
Niger
31/03 · Sân khách
W 1-0
Guinea
27/03 · Sân khách
D 2-2
3M 2S 0K Bàn thắng: 10/4

Lịch sử đối đầu

27/05/16
Togo
1 - 0
Zambia
10/09/08
Zambia
1 - 0
Togo
31/05/08
Togo
1 - 0
Zambia
05/06/05
Togo
4 - 1
Zambia

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H T T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T B B
Gabon
3
Lesotho
Lesotho LES
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T B T
—
4
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
Niger
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
1 0 1 0 0 0 0 1
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T T H T
Somalia
2
Gambia
Gambia GAM
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T H T B
Cote d'Ivoire
4
Ghana
Ghana GHA
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B T
Eritrea
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T B B
South Africa
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T B B
Benin
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B T B
Mauritania
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T T H T
Republic of the Congo
2
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
3
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
Cameroon
4
Comoros
Comoros COM
1 0 0 1 1 3 -2 0
T H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
1 0 1 0 2 2 0 1
H T T B B
—
2
Botswana
Botswana BOT
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B B B
Mozambique
3
Tunisia
Tunisia TUN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
4
Uganda
Uganda UGA
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B B
—
3
Burundi
Burundi BUR
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B H T
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sudan
Sudan SUD
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B T B
—
2
Mozambique
Mozambique MOZ
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T B
Botswana
3
Senegal
Senegal SEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T B
—
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T H T
Liberia
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B T B B
Mali
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
1 1 0 0 2 0 +2 3
H T H T B
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
SF
LIVE
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra
Logo Norrby IF U21
Norrby IF U21
0—0
Logo Ljungskile U21
Ljungskile U21
German Regionalliga
LIVE
German Regionalliga
Logo Unterhaching
Unterhaching
2—2
Logo TSV Buchbach
TSV Buchbach
SW
LIVE
Sweden Women's Cup
Logo Hu Ge (w)
Hu Ge (w)
0—3
Logo IK Uppsala Women
IK Uppsala Women
SW
LIVE
Sweden Women's Cup
Logo Jitex DFF Women
Jitex DFF Women
0—2
Logo Vittsjo GIK Women
Vittsjo GIK Women
SW
LIVE
Sweden Women's Cup
Logo Linkopings Women
Linkopings Women
1—1
Logo IFK Norrkoping DFK Women
IFK Norrkoping DFK Women
Copa de la Reina Women
LIVE
Copa de la Reina Women
Logo Huesca Women
Huesca Women
0—0
Logo Osasuna Women
Osasuna Women
Austrian Amateur Cup
LIVE
Austrian Amateur Cup
Logo SV Kuchl
SV Kuchl
1—1
Logo SV Wals-Grunau
SV Wals-Grunau
Colombian Regional League
LIVE
Colombian Regional League
Logo Dimelo Jara FC
Dimelo Jara FC
2—2
Logo Los Embajadores
Los Embajadores

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Zambia vs Togo

Xem trực tiếp Zambia vs Togo tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 23:00). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Zambia gặp Togo theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.