UEFA Nations League
Hungary
Hungary
0-1
FT
Ukraine
Ukraine
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Hungary
Kazakhstan
10/06 · Sân nhà
W 3-1
Finland
06/06 · Sân nhà
W 2-1
Greece
01/04 · Sân nhà
D 0-0
Slovenia
29/03 · Sân nhà
W 1-0
Ireland
16/11 · Sân nhà
L 2-3
3M 1S 1K Bàn thắng: 8/5
Ukraine
Poland
31/05 · Sân khách
W 2-0
Albania
01/04 · Sân nhà
W 1-0
Sweden
27/03 · Sân nhà
L 1-3
Iceland
17/11 · Sân nhà
W 2-0
France
14/11 · Sân khách
L 0-4
3M 0S 2K Bàn thắng: 6/7

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
2
Italy
Italy ITA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T T
—
3
Belgium
Belgium BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland
Scotland SCO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
2
Switzerland
Switzerland SWI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
3
Slovenia
Slovenia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Finland
Finland FIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Belarus
Belarus BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
4
San Marino
San Marino SAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B H T T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Andorra
Andorra AND
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
2
Netherlands
Netherlands NET
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Serbia
Serbia SER
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
4
Greece
Greece GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
2
Ukraine
Ukraine UKR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Georgia
Georgia GEO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
—
4
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cyprus
Cyprus CYP
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
2
Montenegro
Montenegro MON
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
3
Armenia
Armenia ARM
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
4
Latvia
Latvia LAT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
2
Croatia
Croatia CRO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
3
England
England ENG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Czechia
Czechia CZE
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel
Israel ISR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Austria
Austria AUS
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
—
4
Kosovo
Kosovo KOS
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
2
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Slovakia
Slovakia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B T
—
4
Moldova
Moldova MOL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T B
—
2
Denmark
Denmark DEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Norway
Norway NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Wales
Wales WAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland
Poland POL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
3
Romania
Romania ROM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
4
Sweden
Sweden SWE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland
Iceland ICE
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
2
Bulgaria
Bulgaria BUL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
3
Estonia
Estonia EST
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Luxembourg
Luxembourg LUX
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Spanish Tercera División RFEF
LIVE
Spanish Tercera División RFEF
Logo Estrella CF
Estrella CF
0—1
Logo Las Palmas C
Las Palmas C
Peruvian Liga 2
LIVE
Peruvian Liga 2
Logo Club Ada Jaen
Club Ada Jaen
0—0
Logo Deportivo Llacuabamba
Deportivo Llacuabamba
HOR L
LIVE
HOR L
Logo Lobos UPNFM Reserves
Lobos UPNFM Reserves
2—0
Logo CD Choloma Reserves
CD Choloma Reserves
Peruvian Liga 2
LIVE
Peruvian Liga 2
Logo Comerciantes FC
Comerciantes FC
0—1
Logo Sport Huancayo B
Sport Huancayo B
CONCACAF Nations League
LIVE
CONCACAF Nations League
Logo Grenada
Grenada
0—1
Logo Cuba
Cuba
BRA WD1
LIVE
BRA WD1
Logo Deportivo Chiriqui Women
Deportivo Chiriqui Women
0—0
Logo Rayadas de Chiriqui (W)
Rayadas de Chiriqui (W)
El Salvador Segunda Division
LIVE
El Salvador Segunda Division
Logo CD San Marcos Jiquilisco
CD San Marcos Jiquilisco
0—0
Logo CD El Vencedor
CD El Vencedor
Bolivian Copa LFPB
LIVE
Bolivian Copa LFPB
Logo Academia del Balompié Boliviano
Academia del Balompié Boliviano
0—0
Logo Aurora
Aurora

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Hungary vs Ukraine

Xem trực tiếp Hungary vs Ukraine tại UEFA Nations League (26/09/2026 01:45). NobarTV cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Hungary gặp Ukraine theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại NobarTV.